sunken garden

sunken garden

A family enjoys a picnic in the sunken garden.

Định nghĩa

Danh từ: Vườn trũng (sunken garden) một khu vườn được thiết kế nằmvị trí thấp hơn so với mặt đất xung quanh. Điều này tạo ra một không gian riêng biệt, thường cảm giác yên tĩnh kín đáo, thường được bao quanh bởi các bức tường, hàng rào hoặc bờ dốc.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn trũng của cung điện một nơi nghỉ ngơi yên bình, đầy hoa nở.)
  • (Họ đã thiết kế một khu vườn trũngsân sau để tạo ra một khu vực ngồi riêng tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sunken garden thường được sử dụng trong kiến trúc cảnh quan để tận dụng địa hình hoặc tạo điểm nhấn thị giác.
    • The sunken garden at the villa features a central fountain and stone pathways. (Khu vườn trũng tại biệt thự một đài phun nước trung tâm các lối đi bằng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Vườn âm (sunken garden) một thuật ngữ chuyên ngành, không biến thể trực tiếp. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Vườn cảnh (landscape garden): khu vườn được thiết kế theo phong cách tự nhiên.
    • Vườn sân thượng (roof garden): khu vườn trên mái nhà, trái ngược với vườn trũng.
Từ đồng nghĩa
  • Vườn chìm (cũng có nghĩa tương tự, thường dùng trong văn cảnh kỹ thuật).
  • Vườn thấp (ít phổ biến hơn, chỉ vị trí thấp hơn mặt đất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sunken garden", nhưng có thể dùng: - Set into the ground: đặt vào lòng đất. - The sunken garden is set into the ground to create a microclimate. (Khu vườn trũng được đặt vào lòng đất để tạo ra một vi khí hậu.)

Thành ngữ liên quan
  • A hidden gem: một viên ngọc ẩn (thường dùng để miêu tả vườn trũng như một không gian đặc biệt, ít người biết đến).
    • The sunken garden is a hidden gem in the middle of the city. (Khu vườn trũng một viên ngọc ẩn giữa lòng thành phố.)